stamp album
Danh từ: Stamp album (tạm dịch: tập tem hoặc album tem) là một cuốn sách hoặc tập tài liệu có các trang được thiết kế đặc biệt để lưu trữ và trưng bày tem thư. Nó thường có các ô hoặc túi nhựa trong suốt để giữ tem cố định, bảo vệ tem khỏi hư hỏng và giúp người sưu tầm dễ dàng xem lại bộ sưu tập của mình.
- (Ông tôi đã tặng tôi cuốn album tem cũ của ông chứa đầy tem từ khắp nơi trên thế giới.)
- (Cô ấy cẩn thận đặt con tem mới vào tập tem của mình để giữ nó an toàn.)
- (Một album tem tốt giúp sắp xếp tem theo quốc gia hoặc chủ đề.)
"to fill a stamp album": hoàn thành việc sưu tầm tem để đầy một tập.
- He spent years filling his stamp album with rare stamps. (Anh ấy đã dành nhiều năm để làm đầy album tem của mình bằng những con tem quý hiếm.)
"stamp album collection": bộ sưu tập tem được lưu trong một tập cụ thể.
- Her stamp album collection includes stamps from the 19th century. (Bộ sưu tập album tem của cô ấy bao gồm tem từ thế kỷ 19.)
Album (danh từ): một cuốn sách hoặc tập để lưu trữ ảnh, tem, hoặc các vật phẩm sưu tầm khác.
- The photo album is similar to a stamp album but for photographs. (Album ảnh tương tự như album tem nhưng dành cho ảnh chụp.)
Stamp album page (danh từ): một trang trong album tem.
- Each stamp album page has a clear plastic pocket for one stamp. (Mỗi trang album tem có một túi nhựa trong suốt cho một con tem.)
Stamp collection book: sách sưu tầm tem (từ đồng nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn).
- He bought a new stamp collection book to replace his old one. (Anh ấy đã mua một sách sưu tầm tem mới để thay thế cuốn cũ.)
Album for stamps: album dành cho tem (cách diễn đạt tương tự).
- This is an album for stamps with magnetic pages. (Đây là một album dành cho tem có các trang từ tính.)
To put into a stamp album: đặt vào album tem.
- She put the new stamp into her stamp album carefully. (Cô ấy đặt con tem mới vào album tem của mình một cách cẩn thận.)
To organize in a stamp album: sắp xếp trong album tem.
- He organized his stamps in a stamp album by country. (Anh ấy sắp xếp tem của mình trong một album tem theo quốc gia.)
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stamp album".)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
